harrier eagle

harrier eagle

A harrier eagle soars over an open grassland searching for prey.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim ó diều hâu: "harrier eagle" tên gọi chung cho một số loài chim săn mồi lớn thuộc họ Ưng (Accipitridae), đặc điểm trung gian giữa chim ó (harrier) đại bàng (eagle). Chúng thường sốngCựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi) kích thước lớn hơn chim ó thông thường nhưng nhỏ hơn đại bàng điển hình.

dụ sử dụng
  • (Chim ó diều hâu nổi tiếng với khả năng bay mạnh mẽ móng vuốt sắc nhọn.)
  • (Các nhà điểu học nghiên cứu chim ó diều hâu để hiểu về tập tính săn mồi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a harrier eagle": phát hiện một con chim ó diều hâu.

    • Birdwatchers often travel to Africa to spot a harrier eagle in the wild. (Những người ngắm chim thường du lịch đến châu Phi để phát hiện chim ó diều hâu trong tự nhiên.)
  • "harrier eagle's habitat": môi trường sống của chim ó diều hâu.

    • The harrier eagle's habitat includes open woodlands and savannas. (Môi trường sống của chim ó diều hâu bao gồm rừng thưa thảo nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Harrier (danh từ): chim ó, một loại chim săn mồi nhỏ hơn, thường săn trên đồng ruộng.

    • The harrier glides low over the fields looking for prey. (Chim ó lướt thấp trên cánh đồng để tìm mồi.)
  • Eagle (danh từ): đại bàng, chim săn mồi lớn hơn, mạnh mẽ hơn.

    • The eagle soared high above the mountains. (Đại bàng bay cao trên những ngọn núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hawk: chim ưng (một thuật ngữ chung hơn cho các loài chim săn mồi, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Raptor: chim săn mồi (thuật ngữ bao hàm tất cả các loài chim săn mồi, bao gồm harrier eagle).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho "harrier eagle" đây danh từ chỉ loài vật. Các cụm từ liên quan chủ yếu mô tả hành động của chim.) - "swoop down": lao xuống (thường dùng để mô tả hành động săn mồi). - The harrier eagle swooped down to catch a mouse. (Chim ó diều hâu lao xuống để bắt một con chuột.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "harrier eagle". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về chim săn mồi nói chung.) - "Eagle eye": mắt tinh như đại bàng (chỉ khả năng quan sát sắc bén). - She has an eagle eye for detail. ( ấy mắt tinh như đại bàng đối với chi tiết.)

Từ gần giống